minor parts /ˈmaɪnər pɑːrts/
cụm từ
- các bộ phận nhỏ, phụ tùng nhỏ (trong máy móc, thiết bị)
- minor parts of the engine: các bộ phận nhỏ của động cơ
- play minor parts in a movie: đóng vai phụ trong phim
- các vai phụ, vai nhỏ (trong phim, kịch)
Trái nghĩa
major partsmain partsleading roles