Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minstrelsy

/'minstrəlsi/ phổ biến #45050
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minstrelsy

/'minstrəlsi/

danh từ

  • nghệ thuật hát rong
  • những bài ca của đoàn người hát rong
  • đoàn người hát rong
Định nghĩa tiếng Anh

n. a troupe of minstrels n. ballads sung by minstrels n. the art of a minstrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...