Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mintage

/' mintidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mintage

/' mintidʤ/

danh từ

  • sự đúc tiền, số tiền đúc
  • dấu rập trên mặt đồng tiền
  • (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. fee paid to a mint by the government for minting a coin n. act or process of minting coins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...