Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minuend

/'minjuend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minuend

//

  • số bị trừ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the number from which the subtrahend is subtracted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...