Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minute-book

/'minitbuk/

danh từ

  • sổ biên bản
Biến thể từ minute-books số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...