minutely
Nghĩa thường dùng
“She examined the report minutely before submitting it.”Cô ấy đã xem xét báo cáo từng phút trước khi nộp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minutely
/'minitli/
phó từ & tính từ
- từng phút
phó từ
- kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in minute detail