Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24836

minutely

/'minitli/

phó từ & tính từ

  • từng phút

phó từ

  • kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in minute detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...