Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minuteness

/mai'nju:tnis/

danh từ

  • tính nhỏ bé, tính vụn vặt
  • tính cực kỳ chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. great precision; painstaking attention to details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...