Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

minutes more

cụm từ

  • thêm vài phút nữa
    • a few minutes more: thêm vài phút nữa
    • ten minutes more: thêm mười phút nữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...