Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mirthfulness

/mə:θfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mirthfulness

/mə:θfulnis/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính hay cười đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. great merriment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...