Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mis-spend

/'mis'spend/

ngoại động từ mis-spent /'mis'spent/

  • tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
    • mis-spent youth: tuổi xuân bỏ phí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...