Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mis-statement

/'mis'steitmənt/
Biến thể từ mis-statements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mis-statement

/'mis'steitmənt/

danh từ

  • sự phát biểu sai, sự trình bày sai, sự tuyên bố sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...