Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misaddress

/'misə'dres/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misaddress

/'misə'dres/

ngoại động từ

  • gọi nhầm (ai), xưng hô (ai) không đúng
  • viết sai địa chỉ (thư)
Định nghĩa tiếng Anh

v put a wrong address on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...