Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misaddress

/'misə'dres/

ngoại động từ

  • gọi nhầm (ai), xưng hô (ai) không đúng
  • viết sai địa chỉ (thư)
Định nghĩa tiếng Anh

v put a wrong address on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...