Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misalliance

/'misə'laiəns/

danh từ

  • sự kết hôn không tương xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unsuitable alliance (especially with regard to marriage)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...