Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misanthropical

/,mizən'θrɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misanthropical

/,mizən'θrɔpik/

tính từ

  • ghét người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...