misapply
/'misə'plai/
ngoại động từ
- dùng sai, áp dụng sai
Biến thể từ
misapplied quá khứ phân từ
misapplied quá khứ
misapplying hiện tại phân từ
misapplies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. apply to a wrong thing or person; apply badly or incorrectly