Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33700

misapply

/'misə'plai/

ngoại động từ

  • dùng sai, áp dụng sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. apply to a wrong thing or person; apply badly or incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...