Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misarrangement

/'misə'reindʤmənt/

danh từ

  • sự sắp xếp sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. Wrong arrangement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...