misarrangement
/'misə'reindʤmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misarrangement
/'misə'reindʤmənt/
danh từ
- sự sắp xếp sai
Định nghĩa tiếng Anh
n. Wrong arrangement.
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Wrong arrangement.
Đang tải...