misbecame
/'misbi'kʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misbecame
/'misbi'kʌm/
ngoại động từ misbecame /'misbi'keim/, misbecome
- không thích hợp, không xứng
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...