Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misbecome

/'misbi'kʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misbecome

/'misbi'kʌm/

ngoại động từ misbecame /'misbi'keim/, misbecome

  • không thích hợp, không xứng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Not to become; to suit ill; not to befit or be adapted to.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...