Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misbecoming

/'misbi'kʌmiɳ/

tính từ

  • khó coi, không thích hợp, không xứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Unbecoming.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...