Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misbecoming

/'misbi'kʌmiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misbecoming

/'misbi'kʌmiɳ/

tính từ

  • khó coi, không thích hợp, không xứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Unbecoming.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...