Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17441

misbehave

/'misbi'heiv/

ngoại động từ, (thường) động từ phân thân

  • cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy bạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. behave badly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...