misbehave
/'misbi'heiv/
ngoại động từ, (thường) động từ phân thân
- cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy bạ
Biến thể từ
misbehaving hiện tại phân từ
misbehaved quá khứ
misbehaved quá khứ phân từ
misbehaves số nhiều
misbehaves ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. behave badly