Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misbelief

/'misbi'li:f/

danh từ

  • sự tin tưởng sai
  • tín ngưỡng sai lầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Erroneous or false belief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...