Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misbeliever

/'misbi'li:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misbeliever

/'misbi'li:və/

danh từ

  • người không tín ngưỡng, người không theo tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who holds religious beliefs in conflict with the dogma of the Roman Catholic Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...