misbrand
/mis'brænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misbrand
/mis'brænd/
ngoại động từ
- cho nhân hiệu sai; gắn nhãn hiệu giả vào
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...