Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misbrand

/mis'brænd/

ngoại động từ

  • cho nhân hiệu sai; gắn nhãn hiệu giả vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...