Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miscasting

/mis'kɑ:stiɳ/

danh từ

  • sự chọn các vai không thích hợp
  • sự cộng sai (các khoản chi thu)
Định nghĩa tiếng Anh

v cast an actor, singer, or dancer in an unsuitable role

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...