Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscegenation

/,misidʤi'neiʃn/ phổ biến #30350
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscegenation

/,misidʤi'neiʃn/

danh từ

  • hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng...)
  • sự lai căng
Định nghĩa tiếng Anh

n. reproduction by parents of different races (especially by white and non-white persons)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...