Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miscellanea

/,misi'leiniə/

danh từ số nhiều

  • mớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ...
  • tập bút ký tạp văn
Định nghĩa tiếng Anh

n a collection containing a variety of sorts of things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...