Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miscellaneity

/,misilə'ni:iti/

danh từ

  • tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...