Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miscellanist

/mi'selənist/

danh từ

  • nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of miscellanies; miscellanarian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...