Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mischarge

//

* động từ
  • tính sai, tính toán sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To charge erroneously, as in account.\nn. A mistake in charging.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...