mischarge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mischarge
//
* động từ- tính sai, tính toán sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To charge erroneously, as in account. n. A mistake in charging.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To charge erroneously, as in account. n. A mistake in charging.
Đang tải...