Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mischief-making

/'mistʃif,meikiɳ/

danh từ

  • sự gây bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...