Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misconstruction

/'miskəns'trʌkʃn/

danh từ

  • sự hiểu sai, sự giải thích sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ungrammatical constituent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...