Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miscreated

/'miskri:'eitid/

tính từ

  • méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng)
Định nghĩa tiếng Anh

v shape or form or make badly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...