Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miscreation

/'miskri:'eiʃn/

danh từ

  • sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ quái
  • người kỳ quái; vật kỳ quái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...