miscreation
/'miskri:'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscreation
/'miskri:'eiʃn/
danh từ
- sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ quái
- người kỳ quái; vật kỳ quái
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...