Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdealer

/'mis'di:lə/

danh từ

  • người chia bài sai, người chia lộn bài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...