Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misdealing

/mis'di:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misdealing

//

* danh từ
  • hành động bất chính, cách xử sụ vô nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

v deal cards wrongly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...