Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misdealt

/'mis'di:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misdealt

/'mis'di:l/

danh từ

  • sự chia bài, sự chia lộn bài

động từ misdealt /'mis'delt/

  • chia bài sai, chia lộn bài
Định nghĩa tiếng Anh

v deal cards wrongly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...