Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #17551

misdeed

/'mis'di:d/

danh từ

  • hành động xấu; việc làm có hại
  • tội ác
Biến thể từ misdeeds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n improper or wicked or immoral behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...