Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misdemeanant

/,misdi'mi:nənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misdemeanant

/,misdi'mi:nənt/

danh từ

  • kẻ vi phạm luật pháp; kẻ phạm tôi nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One guilty of a misdemeanor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...