Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10750

misdemeanor

//

  • như misdemeanour
Biến thể từ misdemeanors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crime less serious than a felony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...