Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdescription

/'misdis'kripʃn/

danh từ

  • sự tả sai, sự miêu tả không đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...