Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misdial

/'misdaiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misdial

//

  • v (như) absol
  • quay sai số (điện thoại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...