misdid
/,mis'did/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misdid
//
- quá khứ của misdo
Định nghĩa tiếng Anh
imp. of Misdo
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. of Misdo
Đang tải...