misdoer
/'mɪsdu:ər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misdoer
//
* danh từ- kẻ tàn ác, kẻ ác nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. A wrongdoer.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A wrongdoer.
Đang tải...