Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdoing

/'mis'du:iɳ/

danh từ

  • lỗi lầm, hành động sai
  • việc làm có hại; tội ác
Định nghĩa tiếng Anh

v do wrongly or improperly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...