Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdone

//

  • quá khứ phẩn từ của misdo
Định nghĩa tiếng Anh

p. p. of Misdo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...