Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misemploy

/'misim'plɔi/

ngoại động từ

  • dùng sai, sử dụng sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To employ amiss; as, to misemploy time, advantages,\n talents, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...