Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

miserableness

/'maizərəblnis/

danh từ

  • sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở, sự cùng khổ; sự đáng thương
  • sự tồi tàn, sự nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being miserable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...