Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misericorde

/mi'zerikɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misericorde

/mi'zerikɔ:d/

danh từ

  • phòng phá giới (trong tu viện)
  • dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Compassion; pity; mercy. n. Same as Misericordia, 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...