Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miseriliness

/'maizəlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miseriliness

/'maizəlinis/

danh từ

  • tính hà tiện, tính keo kiệt, tính bủn xỉn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...