Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miserly

/'maizəli/ TOEFLGRE phổ biến #27418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miserly

/'maizəli/

tính từ

  • hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of persons or behavior) characterized by or indicative of lack of generosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...